往返
wǎng fǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi lại
- 2. đi về
- 3. đi vòng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse 往返 (round trip) with 来回 (back and forth), which can also mean repeatedly.
Formality
往返 is more formal than 来回, commonly used in written contexts and official announcements.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天 往返 学校和家。
I go back and forth between school and home every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.