Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chậm rãi
- 2. dần dần
- 3. nhàn nhã
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
与“慢慢”不同,“徐徐”不用于祈使句,如不能说“徐徐走”。
Formality
主要用于书面语,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1太阳 徐徐 升起。
The sun rose slowly.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.