Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

徐缓

xú huǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slow
  2. 2. sluggish
  3. 3. lazily
  4. 4. to slow down

Từ cấu thành 徐缓