Bỏ qua đến nội dung

徒弟

tú dì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học trò
  2. 2. đệ tử
  3. 3. trợ lý

Usage notes

Collocations

徒弟通常搭配动词‘收’(收徒弟)或‘拜’(拜师),不直接说‘有徒弟’而说‘收了个徒弟’。

Cultural notes

在传统师徒关系中,徒弟需向师父行拜师礼,关系如父子,徒弟对师父有绝对的尊重。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
师傅把绝技传人给 徒弟
The master taught the unique skill to the disciple.
老师傅把毕生手艺传授给 徒弟
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.