Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học trò
- 2. đệ tử
- 3. trợ lý
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
徒弟通常搭配动词‘收’(收徒弟)或‘拜’(拜师),不直接说‘有徒弟’而说‘收了个徒弟’。
Cultural notes
在传统师徒关系中,徒弟需向师父行拜师礼,关系如父子,徒弟对师父有绝对的尊重。
Câu ví dụ
Hiển thị 2师傅把绝技传人给 徒弟 。
The master taught the unique skill to the disciple.
老师傅把毕生手艺传授给 徒弟 。
The old master passed on his lifelong craft to the apprentice.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.