徘徊
pái huái
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dạo chơi
- 2. đi lang thang
- 3. đi lại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“徘徊”本身含犹豫或来回走动意,不要与“散步”(leisurely walk) 混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在门外 徘徊 了很久,不知道该不该进去。
He lingered outside the door for a long time, unsure whether to go in.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.