Bỏ qua đến nội dung

徘徊

pái huái
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dạo chơi
  2. 2. đi lang thang
  3. 3. đi lại

Usage notes

Common mistakes

“徘徊”本身含犹豫或来回走动意,不要与“散步”(leisurely walk) 混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在门外 徘徊 了很久,不知道该不该进去。
He lingered outside the door for a long time, unsure whether to go in.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.