Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

微商

wēi shāng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. derivative (math.)
  2. 2. business on WeChat 微信[wēi xìn] leveraging one's social network
  3. 3. person who operates such a business

Từ cấu thành 微商