Bỏ qua đến nội dung

微妙

wēi miào
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh tế
  2. 2. vi tế
  3. 3. khéo léo

Usage notes

Collocations

常与“关系”、“变化”、“感觉”等抽象名词搭配,表示不易察觉的状态。

Common mistakes

不要将“微妙”误用于形容人身材苗条,那是“苗条”;“微妙”只形容抽象事物。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们之间的关系非常 微妙
The relationship between them is very subtle.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 微妙