微妙
wēi miào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tinh tế
- 2. vi tế
- 3. khéo léo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“关系”、“变化”、“感觉”等抽象名词搭配,表示不易察觉的状态。
Common mistakes
不要将“微妙”误用于形容人身材苗条,那是“苗条”;“微妙”只形容抽象事物。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们之间的关系非常 微妙 。
The relationship between them is very subtle.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.