Bỏ qua đến nội dung

微弱

wēi ruò
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. yếu ớt
  2. 2. mờ nhạt
  3. 3. mỏng manh

Usage notes

Collocations

微弱常与“光线”、“声音”、“希望”等名词搭配,用于描述很轻微的、不强烈的状况。

Common mistakes

注意:不能说“我的身体很微弱”,而要用“我的身体很弱”。微弱主要用于描述客观现象或感觉的轻微程度。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
房间里光线很 微弱
The light in the room is very dim.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.