微弱
wēi ruò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. yếu ớt
- 2. mờ nhạt
- 3. mỏng manh
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
微弱常与“光线”、“声音”、“希望”等名词搭配,用于描述很轻微的、不强烈的状况。
Common mistakes
注意:不能说“我的身体很微弱”,而要用“我的身体很弱”。微弱主要用于描述客观现象或感觉的轻微程度。
Câu ví dụ
Hiển thị 1房间里光线很 微弱 。
The light in the room is very dim.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.