Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

微微

wēi wēi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. slight
  2. 2. faint
  3. 3. humble

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她轉過頭來, 微微 一笑。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 2243461)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 微微