Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

微扰

wēi rǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. infinitesimal disturbance
  2. 2. perturbation (physics)

Từ cấu thành 微扰