Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lò vi sóng
- 2. lò vi sóng điện
- 3. lò vi sóng gia dụng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Collocations
Often used with verbs 放进 (put in) or 加热 (heat up): 放进微波炉加热。
Common mistakes
Don't confuse with 烤箱 (oven), which uses dry heat; 微波炉 uses microwaves.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我把饭放进 微波炉 加热。
I put the rice in the microwave to heat it up.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.