Bỏ qua đến nội dung

微波炉

wēi bō lú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lò vi sóng
  2. 2. lò vi sóng điện
  3. 3. lò vi sóng gia dụng

Usage notes

Collocations

Often used with verbs 放进 (put in) or 加热 (heat up): 放进微波炉加热。

Common mistakes

Don't confuse with 烤箱 (oven), which uses dry heat; 微波炉 uses microwaves.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我把饭放进 微波炉 加热。
I put the rice in the microwave to heat it up.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.