Bỏ qua đến nội dung

心仪

xīn yí

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to admire

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她终于被 心仪 的大学录取了。
She was finally admitted by her dream university.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 心仪