心声

xīn shēng
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thoughts
  2. 2. feelings
  3. 3. aspirations
  4. 4. heartfelt wishes
  5. 5. inner voice

Từ cấu thành 心声