心声
xīn shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lời từ trái tim
- 2. ý nghĩ
- 3. mong muốn
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 吐露 (tǔlù, to reveal) or 倾听 (qīngtīng, to listen attentively) to express sharing or listening to someone's inner thoughts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1她终于吐露了自己的 心声 。
She finally revealed her inner thoughts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.