Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

心如刀割

xīn rú dāo gē

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to feel as if having one's heart cut out (idiom)
  2. 2. to be torn with grief