Bỏ qua đến nội dung

心底

xīn dǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. bottom of one's heart

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

常与“从、在、到”等介词搭配使用,如“从心底感谢”。

Common mistakes

“心底”多用于抽象情感或想法,不指物理位置;错误用法:“在心底放着东西”应为“在心底有某种感觉”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我从 心底 感谢你。
I thank you from the bottom of my heart.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.