Bỏ qua đến nội dung

心态

xīn tài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tâm thái
  2. 2. thái độ
  3. 3. trạng thái tinh thần

Usage notes

Collocations

常用于“心态好”“心态崩溃”等固定搭配,较少直接受程度副词修饰。

Common mistakes

与“态度”不同,“心态”指内在心理状态而非外在表现,不能说“表明心态”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
面对困难,保持积极的 心态 很重要。
When facing difficulties, maintaining a positive attitude is very important.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.