心思
xīn si
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trái tim
- 2. ý nghĩ
- 3. tâm trạng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
心思 is often uncountable; avoid using a numeral before it. For example, "我有很多心思" may sound odd; instead, use "我有很多想法".
Câu ví dụ
Hiển thị 1她在工作上花了很多 心思 。
She put a lot of thought into her work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.