Bỏ qua đến nội dung

心愿

xīn yuàn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ước muốn
  2. 2. mong muốn
  3. 3. ước mơ

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 实现, 满足, 达成, e.g., 实现心愿 (realize a cherished desire).

Common mistakes

心愿 is a cherished desire, more emotional than 愿望; 许愿 means to make a vow or wish (e.g., at a temple), not interchangeable with 心愿.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我的 心愿 是去旅行。
My cherished wish is to travel.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 心愿