Bỏ qua đến nội dung

心慌

xīn huāng
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loạn nhịp tim
  2. 2. bối rối

Usage notes

Collocations

常说“感到心慌”、“心里发慌”、“心慌意乱”;多用于口语和心理描写。

Common mistakes

不同于“心虚”(feeling guilty),两者意思和读音都不同,不要混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他第一次演讲时感到 心慌
He felt flustered during his first speech.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.