Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. loạn nhịp tim
- 2. bối rối
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常说“感到心慌”、“心里发慌”、“心慌意乱”;多用于口语和心理描写。
Common mistakes
不同于“心虚”(feeling guilty),两者意思和读音都不同,不要混淆。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他第一次演讲时感到 心慌 。
He felt flustered during his first speech.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.