心目
xīn mù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong tâm trí
- 2. trong suy nghĩ
- 3. trong đầu
Câu ví dụ
Hiển thị 1在他的 心目 中,家人最重要。
In his mind, family is the most important.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.