Bỏ qua đến nội dung

心腹

xīn fù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. trusted aide
  2. 2. confidant
  3. 3. reliable agent
  4. 4. to confide

Từ cấu thành 心腹