Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

心虚

xīn xū

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lacking in confidence
  2. 2. diffident
  3. 3. to have a guilty conscience

Từ cấu thành 心虚