Bỏ qua đến nội dung

心血

xīn xuè
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công sức
  2. 2. trái tim máu
  3. 3. chăm sóc tỉ mỉ

Usage notes

Collocations

心血常与“花费、倾注、耗尽”等动词搭配,如“花费心血”。

Common mistakes

注意“血”在这里读xuè,不是xiě。口语中可读xiě,但“心血”固定读xīnxuè。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
团队的成功凝聚了每个人的 心血
The team's success embodies the painstaking efforts of every individual.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.