Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công sức
- 2. trái tim máu
- 3. chăm sóc tỉ mỉ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
心血常与“花费、倾注、耗尽”等动词搭配,如“花费心血”。
Common mistakes
注意“血”在这里读xuè,不是xiě。口语中可读xiě,但“心血”固定读xīnxuè。
Câu ví dụ
Hiển thị 1团队的成功凝聚了每个人的 心血 。
The team's success embodies the painstaking efforts of every individual.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.