Bỏ qua đến nội dung

忍受

rěn shòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chịu đựng
  2. 2. nhịn
  3. 3. chịu

Usage notes

Collocations

常与“痛苦”“折磨”“饥饿”等名词搭配,表示承受不好的事物。

Common mistakes

“忍受”不能单独用程度副词“很”修饰,要说“很难忍受”或“忍受不了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他无法 忍受 这样的痛苦。
He cannot bear such pain.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.