Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chịu đựng
- 2. nhịn
- 3. chịu
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“痛苦”“折磨”“饥饿”等名词搭配,表示承受不好的事物。
Common mistakes
“忍受”不能单独用程度副词“很”修饰,要说“很难忍受”或“忍受不了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他无法 忍受 这样的痛苦。
He cannot bear such pain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.