忍心

rěn xīn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to have the heart to do sth
  2. 2. to steel oneself to a task

Từ cấu thành 忍心