Bỏ qua đến nội dung

忘记

wàng jì
HSK 2.0 Cấp 3 HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quên
  2. 2. quên lãng
  3. 3. bỏ qua

Usage notes

Common mistakes

Learners may confuse 忘记 (forget) with 想起 (recall). 忘记 means to fail to remember, not to bring back a memory.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
我今天早上 忘记 吃药了。
I forgot to take my medicine this morning.
哎呀,我 忘记 带钥匙了。
Oh no, I forgot to bring my keys.
我永远不会 忘记 你。
I will never forget you.
他丢三落四,总是 忘记 带钥匙。
He is forgetful and always forgets to bring his keys.
我发誓永远不会 忘记 你的帮助。
I swear I will never forget your help.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.