Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vội vàng và hỗn loạn
- 2. loạn xạ và vội vã
- 3. hỗn độn và hấp tấp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
忙乱不能带宾语,不可说“忙乱工作”,应用“忙于工作”或“工作很忙乱”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这几天他看起来很 忙乱 。
These days he looks very rushed and muddled.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.