Bỏ qua đến nội dung

忙乱

máng luàn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vội vàng và hỗn loạn
  2. 2. loạn xạ và vội vã
  3. 3. hỗn độn và hấp tấp

Usage notes

Common mistakes

忙乱不能带宾语,不可说“忙乱工作”,应用“忙于工作”或“工作很忙乱”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这几天他看起来很 忙乱
These days he looks very rushed and muddled.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.