Bỏ qua đến nội dung

忙碌

máng lù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 5 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bận rộn
  2. 2. náo nhiệt
  3. 3. sôi động

Usage notes

Collocations

Commonly used in the structure 忙碌的 + noun, e.g. 忙碌的一天 (a busy day).

Common mistakes

忙碌 is an adjective, not a verb. To say 'I am busy', use 我很忙, not 我忙碌.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他每天都很 忙碌
He is very busy every day.
我總是 忙碌
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3713700)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.