忠实
zhōng shí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung thành
- 2. chung thủy
- 3. trung thực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
忠实常用于“忠实于”结构,后接对象,如“忠实于原文”。
Common mistakes
注意区分“忠实”和“诚实”:前者强调对某人或某事的忠诚可靠,后者指不说谎、不欺骗的品德。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我们 忠实 的朋友。
He is our faithful friend.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.