Bỏ qua đến nội dung

忠实

zhōng shí
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thành
  2. 2. chung thủy
  3. 3. trung thực

Usage notes

Collocations

忠实常用于“忠实于”结构,后接对象,如“忠实于原文”。

Common mistakes

注意区分“忠实”和“诚实”:前者强调对某人或某事的忠诚可靠,后者指不说谎、不欺骗的品德。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我们 忠实 的朋友。
He is our faithful friend.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 忠实