忠贞
zhōng zhēn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trung thành
- 2. trung thực
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
常与“爱情”“丈夫”等词搭配,如“忠贞的爱情”。
Formality
书面语色彩浓,口语中较少使用,常出现在文学作品或正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他对妻子非常 忠贞 。
He is very loyal to his wife.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.