Bỏ qua đến nội dung

忠贞

zhōng zhēn
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trung thành
  2. 2. trung thực

Usage notes

Collocations

常与“爱情”“丈夫”等词搭配,如“忠贞的爱情”。

Formality

书面语色彩浓,口语中较少使用,常出现在文学作品或正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他对妻子非常 忠贞
He is very loyal to his wife.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 忠贞