Bỏ qua đến nội dung

chōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grieved
  2. 2. distressed
  3. 3. sad
  4. 4. uneasy

Character focus

Thứ tự nét

7 strokes