忧郁
yōu yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. buồn bã
- 2. sầu muộn
- 3. khó chịu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“神情”“眼神”“性格”等名词搭配,表示长期的情绪状态,如“忧郁的神情”。
Common mistakes
“忧郁”主要用于形容人的心情,不可用于形容天气或事物。表示天气阴沉应该用“阴沉”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的眼神里充满了 忧郁 。
His eyes were full of melancholy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.