Bỏ qua đến nội dung

忧郁

yōu yù
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buồn bã
  2. 2. sầu muộn
  3. 3. khó chịu

Usage notes

Collocations

常与“神情”“眼神”“性格”等名词搭配,表示长期的情绪状态,如“忧郁的神情”。

Common mistakes

“忧郁”主要用于形容人的心情,不可用于形容天气或事物。表示天气阴沉应该用“阴沉”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的眼神里充满了 忧郁
His eyes were full of melancholy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.