Bỏ qua đến nội dung

快乐

kuài lè
HSK 2.0 Cấp 2 HSK 3.0 Cấp 2 Tính từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vui vẻ
  2. 2. hạnh phúc
  3. 3. vui

Usage notes

Collocations

快乐 is often used with abstract nouns, e.g., 快乐的童年 (happy childhood), not typically with temporary feelings like *我今天很快乐 (use 高兴 instead).

Common mistakes

Don't use 快乐 for momentary reactions like 'I'm happy to meet you'; use 高兴 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
祝你生日 快乐
Wish you a happy birthday!
祝大家佳节 快乐
Wishing everyone a happy festive day!
我祝福你新年 快乐
I wish you a happy new year.
我体会到了学习的 快乐
I have experienced the joy of learning.
他是个知足的人,总是很 快乐
He is a content person and is always happy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.