快乐
kuài lè
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vui vẻ
- 2. hạnh phúc
- 3. vui
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5祝你生日 快乐 !
祝大家佳节 快乐 !
我祝福你新年 快乐 。
我体会到了学习的 快乐 。
他是个知足的人,总是很 快乐 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.