Bỏ qua đến nội dung

快捷

kuài jié
HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhanh chóng
  2. 2. thuận tiện
  3. 3. lẹ

Usage notes

Common mistakes

快捷 is not used to describe physical movement speed; use 快速 for speed of vehicles or running.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种支付方式很 快捷
This payment method is very quick.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 快捷