快捷
kuài jié
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhanh chóng
- 2. thuận tiện
- 3. lẹ
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
快捷 is not used to describe physical movement speed; use 快速 for speed of vehicles or running.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种支付方式很 快捷 。
This payment method is very quick.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.