快捷

kuài jié
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. quick
  2. 2. fast
  3. 3. nimble
  4. 4. agile
  5. 5. (computer) shortcut

Từ cấu thành 快捷