快点
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to do sth more quickly
- 2. Hurry up!
- 3. Get a move on!
Câu ví dụ
Hiển thị 5老板催我 快点 完成报告。
他一直催促我 快点 完成工作。
时间紧迫,我们必须 快点 行动。
快点 !
快点 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.