Bỏ qua đến nội dung

快点

kuài diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do sth more quickly
  2. 2. Hurry up!
  3. 3. Get a move on!

Câu ví dụ

Hiển thị 5
老板催我 快点 完成报告。
The boss urged me to finish the report quickly.
他一直催促我 快点 完成工作。
He kept urging me to finish the work quickly.
时间紧迫,我们必须 快点 行动。
Time is pressing, we must act quickly.
快点
Nguồn: Tatoeba.org (ID 512039)
快点
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092239)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 快点