Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giao hàng nhanh
- 2. chuyển phát nhanh
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常与动词“发”“寄”“收”“取”搭配,如“发快递”“收快递”。
Common mistakes
“快递”常被误用为动词,如“我快递给你”,正确说法是“我用快递寄给你”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我收到一个 快递 。
I received an express delivery.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.