Bỏ qua đến nội dung

快递

kuài dì
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao hàng nhanh
  2. 2. chuyển phát nhanh

Usage notes

Collocations

常与动词“发”“寄”“收”“取”搭配,如“发快递”“收快递”。

Common mistakes

“快递”常被误用为动词,如“我快递给你”,正确说法是“我用快递寄给你”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我收到一个 快递
I received an express delivery.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.