快速
kuài sù
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhanh chóng
- 2. tốc độ cao
- 3. nhanh
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4他 快速 闪开,躲过了飞来的球。
管理者需要 快速 做出决策。
计算机正在 快速 运算。
这个城市的经济正在 快速 增长。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.