念书
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. học
- 2. đọc
- 3. đọc sách
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
念书 often implies reading aloud or reciting, unlike 读书 which can simply mean to read silently or study.
Formality
In northern China, 念书 is used for studying in general, but may sound regional; 读书 is more standard.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他在房间里 念书 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.