忽悠
hū you
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to rock
- 2. to sway
- 3. to flicker (e.g. of lights reflected on water)
- 4. to flutter (e.g. of a flag)
- 5. to trick sb into doing sth
- 6. to dupe
- 7. to con