Bỏ qua đến nội dung

忽悠

hū you
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lừa
  2. 2. đong đưa
  3. 3. lung lay

Usage notes

Common mistakes

When meaning 'to sway or flicker', 忽悠 is often reduplicated as 忽悠忽悠 (hū you hū you).

Formality

忽悠 in the sense of 'to con or dupe' is informal, commonly used in northern China.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
忽悠 我买了个假货。
He tricked me into buying a fake product.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.