忽悠
hū you
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lừa
- 2. đong đưa
- 3. lung lay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
When meaning 'to sway or flicker', 忽悠 is often reduplicated as 忽悠忽悠 (hū you hū you).
Formality
忽悠 in the sense of 'to con or dupe' is informal, commonly used in northern China.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 忽悠 我买了个假货。
He tricked me into buying a fake product.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.