忽然
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bỗng nhiên
- 2. đột nhiên
- 3. chợt
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 发现, 想起, or 下雨 to express an unplanned, surprising event.
Common mistakes
忽然 is an adverb and cannot be used as an adjective; use 突然 for adjective function (e.g., 突然的变化).
Câu ví dụ
Hiển thị 3忽然 ,天空下起了大雨。
忽然 来了一场阵雨。
忽然 天氣轉為多雲。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.