Bỏ qua đến nội dung

忽然

hū rán
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bỗng nhiên
  2. 2. đột nhiên
  3. 3. chợt

Usage notes

Collocations

Often used with 发现, 想起, or 下雨 to express an unplanned, surprising event.

Common mistakes

忽然 is an adverb and cannot be used as an adjective; use 突然 for adjective function (e.g., 突然的变化).

Câu ví dụ

Hiển thị 3
忽然 ,天空下起了大雨。
Suddenly, it started raining heavily.
忽然 来了一场阵雨。
Suddenly, a shower came.
忽然 天氣轉為多雲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 797110)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.