Bỏ qua đến nội dung

怀孕

huái yùn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mang thai
  2. 2. thai kỳ
  3. 3. mang thai kỳ

Usage notes

Collocations

怀孕只能用于女性或雌性动物,不能说“*我怀孕了孩子”,应说“我怀孕了”。

Common mistakes

“怀孕”是不及物动词,不能直接带宾语;表达怀孕多久用“怀孕X个月”,如“她怀孕三个月了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 4
她已经 怀孕 六个月了。
She is already six months pregnant.
怀孕 了。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 333464)
她没 怀孕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4760166)
我没 怀孕
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5136756)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 怀孕