Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghi ngờ
- 2. hoài nghi
- 3. không tin
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
怀疑常与“被”字句连用,如“他被怀疑偷了东西”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2我 怀疑 他说的不是真的。
I suspect what he said is not true.
他被 怀疑 是间谍。
He is suspected of being a spy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.