Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

怀胎

huái tāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to become pregnant
  2. 2. to carry a child in the womb

Từ cấu thành 怀胎