Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thái độ
- 2. phong thái
- 3. cách tiếp cận
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng email
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 态度 傲慢,不喜欢帮助别人。
他的 态度 很诚恳。
他的 态度 很粗暴。
他的 态度 非常粗鲁。
他的 态度 还在摇摆不定。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.