Bỏ qua đến nội dung

态度

tài du
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thái độ
  2. 2. phong thái
  3. 3. cách tiếp cận

Usage notes

Collocations

态度 is often used with 对 (duì) to express 'attitude towards': 对…的态度.

Common mistakes

Don't confuse 态度 (attitude) with 高度 (height/gāodù); similar sound but unrelated.

Câu ví dụ

Hiển thị 5
态度 傲慢,不喜欢帮助别人。
He has an arrogant attitude and doesn't like to help others.
他的 态度 很诚恳。
His attitude is very sincere.
他的 态度 很粗暴。
His attitude is very rough.
他的 态度 非常粗鲁。
His attitude is very rude.
他的 态度 还在摇摆不定。
His attitude is still wavering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.