Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thái độ
- 2. phong thái
- 3. cách tiếp cận
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 5他 态度 傲慢,不喜欢帮助别人。
他的 态度 很诚恳。
他的 态度 很粗暴。
他的 态度 非常粗鲁。
他的 态度 还在摇摆不定。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.