Bỏ qua đến nội dung

怎一个愁字了得

zěn yī gè chóu zì liǎo dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (last line of the poem 聲聲慢|声声慢[shēng shēng màn] by Song poet Li Qingzhao 李清照[lǐ qīng zhào])
  2. 2. how can it be expressed in one word, \sorrow\?
  3. 3. how can words express such sadness?